Cọc Ống Bê Tông Li Tâm

 10:51 03/10/2019        Lượt xem: 245

:              (4.9/5 : 17587 )
Giá bán:
:

Mô tả sản phẩm

·TIÊU CHUẨN:

·Tiêu chuẩn thiết kếTCVN 7888:2008 "Cọc bê tông ly tâm ứng lực trước”, Tiêu chuẩn JIS A 5373 "Sản phẩm BTDUL đúc sẵn ", JIS A5337, JIS A5335, PCI MNL 135-00 "Dung sai thi công BTDUL và đúc sẵn".

·VẬT LIỆU:

·Thép cường độ caoJIS G3137 hoặc tương đương.

·Cốt thép đai: JIS G3532 hoặc tương đương

·Thép tấm: JIS G3101 hoặc tương đương.

·Cốt liệu thô (Đá dăm): ASTM C33 hoặc tương đương.

·Cốt liệu mịn (Cát thiên nhiên, cát nghiền hay kết hợp): ASTM C33 hoặc tương đương.

·Xi măng (Xi măng Portland hỗn hợp PCB 40 trở lên): TCVN 6260-2009 hoặc tương đương.

·Nước: TCVN 4506:2012 “Nước trộn bê tông và vữa - Yêu cầu kỹ thuật”.

·Phụ gia (Có đủ chứng chỉ kỹ thuật, được các cơ quan quản lí Nhà nước công nhận): ASTM C494.

·CƯỜNG ĐỘ BÊ TÔNG:

·Thiết kế : PC/PHC 60Mpa/80Mpa (theo mẫu trụ 15x30cm).

·Khi tạo dự ứng lực : tối thiểu 25Mpa.

·THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

ĐƯỜNG KÍNH

(MM)

LOẠI



 

DÀY THÀNH

(MM)

TẢI TRỌNG DỌC TRỤC TỐI ĐA 

TẢI TRỌNG
THI CÔNG PHÙ HỢP

MÔ MEN

KHÁNG NỨT 

 

(T.M)

 

Type

PC

PHC

PC


PHC



 

PHC

 


D300



 

A

 

135

185

95

129

≥ 2.50

 

B

60

122

171

85

120

≥ 3.50

 

C

 

117

166

82

116

≥ 4.00

 

D350

A

 

175

239

123

168

≥ 3.50

 

B

65

157

221

110

155

≥ 5.00

 

C

 

152

216

106

151

≥ 6.00

 

D400



 

A

75

229

313

160

219

≥ 5.50

 

226

310

158

217

≥ 5.60

 

B

 

210

294

147

206

≥ 7.50

 

C

 

202

286

141

200

≥ 9.00

 

A

80

242

330

169

231

≥ 5.50

 

239

327

167

229

≥ 5.60

 

B

 

223

311

156

217

≥ 7.50

 

C

 

214

302

150

211

≥ 9.00

 

D450

A

80

278

381

209

285

≥ 7.50

 

277

379

207

284

 

B

254

356

191

267

≥ 11.00

 

C

245

347

184

260

≥ 12.50

 

A





85
 

293

400

220

300

≥ 7.50

 

291

398

218

299

 

B

268

375

201

281

≥ 11.00

 

C

259

366

195

274

≥ 12.50

 

D500



 

A

 

349

477

262

357

≥ 10.50

 


B

 

319

446

239

334



≥ 15.00

 

90

322

449

242

337

 

C

 

307

433

230

325

≥ 17.00

 



D600




 

A

100

475

648

357

486

≥ 17.00

 

473

645

354

484

 

B

429

601

322

451

≥ 25.00

 

C

414

586

311

439

≥ 29.00

 



D700




 

A

110

608

832

456

624

≥ 27.00

 

609

833

457

625

 

B

567

790

425

593

≥ 38.00

 

C

533

755

399

566

≥ 45.00

 

D800

A

120

770

1052

577

789

≥ 40.00

 

761

1042

571

782

≥ 40.50

 

B

710

991

533

743

≥ 55.00

 

C

679

959

509

719

≥ 65.00

 


D900



 

A


130

947

1292

710

969

≥ 55.00

 

B

868

1212

651

909

≥ 75.00

 

C

809

1152

607

864

≥ 85.00

 

D1000

A

140

1134

1550

851

1162

≥ 75.00

 

1121

1536

840

1152

≥ 74.00

 

B

1039

1453

779

1090

≥ 105.00

 

C

1008

1421

756

1066

≥ 120.00

 



D1200



 

A

 

1456

2000

1092

1500

≥ 120.00

 

B

150

1368

1910

1026

1432

≥ 171.00

 

C

 

1304

1844

978

1383

≥ 200.00


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây